se contraindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nén mình, kiềm chế bản thân: Hành động tự áp đặt một sự hạn chế, một kỷ luật lên chính mình, thường để ngăn bản thân làm điều gì đó hoặc để buộc mình làm điều gì đó trái với ý muốn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il a dû se contraindre au silence pour ne pas révéler le secret. (Anh ấy đã phải nén mình giữ im lặng để không tiết lộ bí mật.)
- Elle se contraint à sourire malgré sa tristesse. (Cô ấy buộc mình/kiềm chế bản thân để mỉm cười bất chấp nỗi buồn.)
- Pour réussir son régime, il faut se contraindre à une alimentation équilibrée. (Để thành công trong chế độ ăn kiêng, phải tự ép mình vào một chế độ ăn uống cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se contraindre à faire quelque chose": Buộc bản thân phải làm một việc gì đó (thường là việc khó khăn, không muốn làm).
- Je me contrains à me lever tôt chaque matin pour faire du sport. (Tôi buộc mình phải dậy sớm mỗi sáng để tập thể dục.)
- "Se contraindre par devoir": Nén mình vì bổn phận.
- Il s'est contraint par devoir à assister à la réunion. (Anh ấy đã nén mình vì bổn phận để tham dự cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Contraindre (v.t): Bắt buộc, ép buộc (người khác).
- La loi contraint les entreprises à respecter l'environnement. (Luật pháp bắt buộc các doanh nghiệp phải tôn trọng môi trường.)
- Contraint, e (adj): Gượng gạo, miễn cưỡng; bị bắt buộc.
- un sourire contraint (một nụ cười gượng gạo)
- Contrainte (n.f): Sự ép buộc; sự hạn chế, ràng buộc.
- agir sous la contrainte (hành động dưới sự ép buộc)
- les contraintes budgétaires (những ràng buộc/ràng buộc về ngân sách)
Từ đồng nghĩa
- Se forcer: Tự ép buộc mình.
- Se maîtriser: Tự chủ, tự kiềm chế.
- Se retenir: Tự kìm lại, tự ngăn mình.
Từ trái nghĩa
- Se laisser aller: Buông thả, để mặc cho bản thân.
- Céder (à): Nhượng bộ (trước).
- S'abandonner: Buông xuôi, từ bỏ.
tự động từ
- nén mình